musicogenic epilepsy

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh động kinh do âm nhạc: "musicogenic epilepsy" một dạng động kinh phản xạ, trong đó các cơn động kinh được kích hoạt bởi âm nhạc hoặc các kích thích thính giác giai điệu. Đây một tình trạng thần kinh hiếm gặp, nơi não bộ phản ứng bất thường với các tần số, nhịp điệu hoặc cảm xúc do âm nhạc gây ra.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh động kinh do âm nhạc sau khi trải qua các cơn động kinh trong các buổi hòa nhạc cổ điển.)
  • (Bệnh động kinh do âm nhạc có thể bị kích hoạt bởi các bài hát cụ thể hoặc thậm chí những nốt nhạc ngẫu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Musicogenic epilepsy" thường được phân loại một dạng động kinh phản xạ (reflex epilepsy), nơi yếu tố kích thích âm nhạc thay vì ánh sáng nhấp nháy (như trong động kinh cảm quang).
  • Trong y học, thuật ngữ này đôi khi được dùng để mô tả các cơn động kinh chỉ xảy ra khi nghe một thể loại nhạc nhất định, dụ nhạc cổ điển hoặc nhạc pop.
Biến thể từ gần giống
  • Musicogenic (tính từ): liên quan đến việc gây ra bởi âm nhạc.
    • The musicogenic nature of the seizure was confirmed by EEG monitoring. (Bản chất gây ra bởi âm nhạc của cơn động kinh đã được xác nhận qua theo dõi điện não đồ.)
  • Epilepsy (danh từ): bệnh động kinh (một rối loạn thần kinh mãn tính gây ra các cơn co giật).
  • Reflex epilepsy (danh từ): động kinh phản xạ (dạng động kinh bị kích hoạt bởi các kích thích cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Seizure disorder triggered by music: rối loạn co giật do âm nhạc kích hoạt.
  • Auditory reflex epilepsy: động kinh phản xạ thính giác (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm các kích thích âm thanh khác ngoài âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa này. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả như: - Set off by music: bị kích hoạt bởi âm nhạc. - His seizures are often set off by music. (Các cơn động kinh của anh ấy thường bị kích hoạt bởi âm nhạc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "musicogenic epilepsy", nhưng trong ngữ cảnh y học, có thể dùng: - Music to one's ears (thành ngữ): điều dễ chịu khi nghetrái ngược hoàn toàn với tác động tiêu cực của bệnh này. - For most people, music is music to their ears, but for those with musicogenic epilepsy, it can be dangerous. (Đối với hầu hết mọi người, âm nhạc điều dễ chịu, nhưng đối với những người mắc bệnh động kinh do âm nhạc, có thể nguy hiểm.)